Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rough-skinned newt


noun
newt of humid coast from Alaska to southern California
Syn:
Taricha granulosa
Hypernyms:
Pacific newt
Member Holonyms:
Taricha, genus Taricha


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.